WinHSK

疾驰

HSK7-9v
0 · Lv.1
jíchí

bay nhanh; bay như tên bắn

kilometres per hour. 疾驰 的火车 train running at great speed

漢越 tật trì

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50