WinHSK
返回查词
zhèng
ㄓㄥˋ
HSK6n单字

chỗ quan trọng, mấu chốt; nguyên nhân

lump in the abdomen 参见:zhèng

漢越 chứng, trưng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 各种病,病的各种表现。

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

chứng bệnh; chứng

各种病,病的各种表现。

这说明记忆力下降与大脑炎症直接相关。

HSK6

压力引起的大脑炎症有什么危害?

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️