拼
症结
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhēngjié
táo bón; bệnh kết báng (nghĩa bóng chỗ quan trọng; mấu chốt; nguyên nhân...)
crux; crucial/knotty point; nub
漢越 chứng kết
字解构
Phân tích chữ症zhèngHSK6chỗ quan trọng, mấu chốt; nguyên nhân结jié多音HSK3vấn; tết; kết; đan; bện; thắt / kết hợp; kết; nảy sinh quan hệ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分