返回查词
痧
shā
ㄕㄚHSK1n单字
bệnh cấp tính (như thổ tả, ngộ nắng)
acute diseases such as cholera and sunstroke
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中医指霍乱、中暑等急性病
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
bệnh cấp tính (như thổ tả, ngộ nắng)
中医指霍乱、中暑等急性病
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️