拼
刮痧
HSK1v 0 · Lv.1
guāshā
cạo gió; đánh gió
guasha [a treatment by scraping the patient's neck, chest or back with coin, etc]
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cạo gió; đánh gió
guasha [a treatment by scraping the patient's neck, chest or back with coin, etc]
认识每个字,再去看它们组成的词 →