WinHSK
返回查词
diān
ㄉㄧㄢ
HSK1v单字

điên; rồ; dại; điên loạn; điên dại; điên rồ

mentally deranged; insane; lunatic 参见:疯 癫

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 精神错乱

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

điên; rồ; dại; điên loạn; điên dại; điên rồ

精神错乱

这个人不知为什么疯了。

Zhège rén bùzhī wèishénme fēng le.

HSK4

Người này không biết vì sao mà bị điên.

This person went crazy for some unknown reason.

巨大的压力让她疯了。

jù dà de yā lì ràng tā fēng le.

HSK5

Áp lực lớn khiến cô ấy phát điên.

The immense pressure drove her crazy.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️