返回查词 疯癫fēng diānHSK1điên loạn; điên khùng; mất trí; tinh thần bất ổn癫痫diān xiánHSK1bệnh động kinh癫狂diān kuángHSK1điên khùng; điên dại; điên rồ; điên cuồng癫子diān zǐHSK1điên; người điên羊癫疯yáng diān fēngHSK1bệnh động kinh疯疯癫癫fēng fēng diān diānHSK1điên điên khùng khùng; như điên như dại; hoá rồ hoá dại子癫前症zǐ diān qián zhèngHSK1tiền sản giật
癫
diān
ㄉㄧㄢHSK1v单字
điên; rồ; dại; điên loạn; điên dại; điên rồ
mentally deranged; insane; lunatic 参见:疯 癫
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 精神错乱
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
điên; rồ; dại; điên loạn; điên dại; điên rồ
精神错乱
这个人不知为什么疯了。
Zhège rén bùzhī wèishénme fēng le.
≈HSK4
Người này không biết vì sao mà bị điên.
This person went crazy for some unknown reason.
巨大的压力让她疯了。
jù dà de yā lì ràng tā fēng le.
≈HSK5
Áp lực lớn khiến cô ấy phát điên.
The immense pressure drove her crazy.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️