拼
疯癫
HSK1v 0 · Lv.1
fēngdiān
điên loạn; điên khùng; mất trí; tinh thần bất ổn
insane; mad; crazy
漢越
字解构
Phân tích chữ疯fēngHSK5điên; khùng; tâm thần (thần kinh không ổn định)癫diānHSK1điên; rồ; dại; điên loạn; điên dại; điên rồ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分