WinHSK
返回查词
mǐn
ㄇㄧㄣˇ
HSK1n单字

chén bát; bát đĩa (đồ đựng)

漢越 mãnh

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 器皿:某些盛东西的日常用具的统称, 如缸、盆、碗、碟等
  2. 部首

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

chén bát; bát đĩa (đồ đựng)

器皿:某些盛东西的日常用具的统称, 如缸、盆、碗、碟等

义项 nHSK1

bộ mãnh (chữ Hán)

部首

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️