拼
培养皿
HSK1n 0 · Lv.1
péiyǎngmǐn
Đĩa nuôi cấy
漢越
字解构
Phân tích chữ培péiHSK5đắp thêm; vun thêm; bồi thêm (gốc)养yǎngHSK3nuôi; nuôi dưỡng; nuôi nấng (động vật)皿mǐnHSK1chén bát; bát đĩa (đồ đựng)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分