返回查词 盎然ànɡránHSK1dạt dào; dồi dào; tràn đầy; tràn trề; chan chứa; tràn ngập盎司àng sīHSK1ao-xơ; ounce (đơn vị trọng lượng Anh, Mỹ, bằng 1/16 bảng)生机盎然shēng jī àng ránHSK7-9hoa mỹ生气盎然shēng qì àng ránHSK3cảm xúc đầy sức sống春意盎然chūn yì àng ránHSK3ý xuân tràn đầy; mùa xuân ngập tràn生意盎然shēng yì àng ránHSK4Kinh doanh sôi động, thịnh vượng
盎
àng
ㄤˋHSK1adj, 书单字
ang; chum
ancient vessel with a big belly and a small mouth
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 古代的一种腹大口小的器皿
- 洋溢;盛
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK1
ang; chum
古代的一种腹大口小的器皿
义项 ②书≈HSK1
đầy; tràn đầy; dạt dào
洋溢;盛
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️