WinHSK
返回查词
àng
ㄤˋ
HSK1adj, 书单字

ang; chum

ancient vessel with a big belly and a small mouth

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古代的一种腹大口小的器皿
  2. 洋溢;盛

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

ang; chum

古代的一种腹大口小的器皿

义项 HSK1

đầy; tràn đầy; dạt dào

洋溢;盛

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️