WinHSK

盎然

HSK1adj
0 · Lv.1
ànɡrán

dạt dào; dồi dào; tràn đầy; tràn trề; chan chứa; tràn ngập

漢越 áng nhiên

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →