返回查词 盒子héziHSK4hộp; cái hộp; cặp lồng饭盒fànhéHSK4hộp cơm; cặp lồng盒饭héfànHSK5cơm hộp; hộp đựng cơm; cặp lồng đựng cơm墨盒mò héHSK7-9hộp mực (bằng đồng)笔盒bǐ héHSK4hộp đựng bút纸盒zhǐ héHSK4hộp giấy彩盒cǎi héHSK4hộp màu; Hộp trang trí礼盒lǐ héHSK4hộp quà鞋盒xié héHSK4hộp đựng giày; hộp giày内盒nèi héHSK4Hộp trong; hộp bên trong
盒
hé
ㄏㄜˊHSK4measure, n单字
hộp; cái hộp; cặp lồng
box
漢越 hạp
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 盒子
- 计算盒装物的单位
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK4
hộp; cái hộp; cặp lồng
盒子
这里有一个纸盒。
Zhèlǐ yǒu yī gè zhǐhé.
≈HSK3
Ở đây có một hộp giấy.
There is a paper box here.
这盒巧克力是过年时叔叔送给我的。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②measure≈HSK4
hộp
计算盒装物的单位
你能帮我买一盒饭吗?
Nǐ néng bāng wǒ mǎi yī hé fàn ma?
≈HSK3
Bạn có thể giúp tôi mua một hộp cơm không?
Can you help me buy a box of rice?
我买了一盒牛奶。
Wǒ mǎi le yī hé niúnǎi.
≈HSK3
Tôi đã mua một hộp sữa.
I bought a carton of milk.
Tình huống & hội thoại
你好,一共多少钱?HSK4
女:你好,一共多少钱?
男:两盒饼干、一袋盐,一共是十三块零五。
我买了几盒饼干,你要不要尝尝?HSK4
男:我买了几盒饼干,你要不要尝尝?
女:我晚饭吃得太饱,留着明天吃吧。
外面风刮得很大,你把帽子戴上吧。HSK4
女:外面风刮得很大,你把帽子戴上吧。
男:不用,我就去楼下超市买牙膏,马上就回来。
女:那你顺便买几盒牛奶吧。
男:没问题。
爸,您怎么把那盒月饼给扔了?HSK5
女:爸,您怎么把那盒月饼给扔了?
男:那盒月饼是六月份生产的,保质期两个月,早过期了。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️