WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
盒饭
HSK5
n
0 · Lv.1
héfàn
cơm hộp; hộp đựng cơm; cặp lồng đựng cơm
boxed meal; packed meal
漢越 hạp phạn
字解构
Phân tích chữ
盒
hé
HSK4
hộp; cái hộp; cặp lồng
饭
fàn
HSK1
cơm, bữa cơm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
领盒饭
lǐng hé fàn
HSK5
Nhận lương (nghĩa bóng)
查词
复习
真题
工具
我的