WinHSK
返回查词
kuī
ㄎㄨㄟ
HSK1n单字

cái vại

any helmet-shaped hat/headpiece 参见:帽 盔 ; 头 盔

漢越 khôi

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 盔子
  2. 军人, 消防人员等用来保护头的金属帽子
  3. 形状像盔或半个球形的帽子

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

cái vại

盔子

义项 nHSK1

mũ; mũ sắt; nón bảo hộ (bằng sắt hay bằng đồng của chiến sĩ)

军人, 消防人员等用来保护头的金属帽子

义项 nHSK1

mũ không vành

形状像盔或半个球形的帽子

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️