拼
丢盔卸甲
HSK1idioms 0 · Lv.1
diūkuīxièjiǎ
bị đánh tơi bời; không còn manh giáp; tả tơi rơi rụng
漢越
字解构
Phân tích chữ丢diūHSK3mất; thất lạc盔kuīHSK1cái vại卸xièHSK7-9dỡ; bốc dỡ; tháo dỡ甲jiǎHSK5A; điểm A; hạng A; hạng nhất; bậc nhất
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分