WinHSK
返回查词
dǔn
ㄉㄨㄣˇ
HSK7-9n单字

chợp mắt; ngủ gật; giấc ngủ ngắn

doze; nap 参见:打 盹 儿

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (盹儿) 很短时间的睡眠

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

chợp mắt; ngủ gật; giấc ngủ ngắn

(盹儿) 很短时间的睡眠

他在打盹儿。

Tā zài dǎdǔnr.

HSK6

Anh ấy đang ngủ gật.

He is dozing off.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️