拼
打盹儿
HSK7-9v 0 · Lv.1
dǎdǔnr
ngủ gật; ngủ gục; ngủ gà ngủ gật
漢越 đả truân nhi
字解构
Phân tích chữ打dǎ多音HSK1đánh; chơi; gọi (điện)盹dǔnHSK7-9chợp mắt; ngủ gật; giấc ngủ ngắn儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分