返回查词 眉毛méimaoHSK6lông mày; chân mày皱眉zhòu méiHSK7-9cau mày; chau mày; nhíu mày眉目méimùHSK6mặt mày; khuôn mặt; mặt mũi眉头méitóuHSK6đầu mày美眉měi méiHSK6cô gái xinh đẹp眉眼méiyǎnHSK6mặt mày; mặt mũi; dung mạo; ánh mắt đôi mày愁眉chóu méiHSK6cau mày; nhíu mày眉梢méi shāoHSK7-9đuôi lông mày; chân mày峨眉é méiHSK6Núi Nga My眉宇méiyǔHSK7-9trán; vùng trên hai lông mày
眉
méi
ㄇㄟˊHSK6n单字
lông mày; mày
top margin of a page 参见: 眉 批;书 眉
漢越 mi
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 眉毛
- 指书页上方空白的地方
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK6
lông mày; mày
眉毛
你的眉毛很美。
Nǐ de méimao hěn měi.
≈HSK4
Lông mày của bạn rất đẹp.
Your eyebrows are very beautiful.
她挑了挑眉,露出惊讶的表情。
Tā tiǎo le tiǎo méi, lùchū jīngyà de biǎoqíng.
≈HSK4
Cô ấy nhướn mày tỏ ra kinh ngạc.
She raised her eyebrows in surprise.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK6
lề; mép (trang sách)
指书页上方空白的地方
义项 ③n≈HSK6
họ (tên) My
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️