WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
眉目
HSK6
n
0 · Lv.1
méimù
mặt mày; khuôn mặt; mặt mũi
漢越 mi mục
字解构
Phân tích chữ
眉
méi
HSK6
lông mày; mày
目
mù
HSK3
mắt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
有眉目
yǒu méi mù
HSK6
sắp thành hiện thực
眉目传情
méi mù chuán qíng
HSK6
để nhìn vào
眉目清秀
méi mù qīng xiù
HSK6
Mặt mũi xinh đẹp; mặt mày thanh tú (Miêu tả lông mày thanh mảnh; rõ nét; còn chỉ mắt sáng và đẹp.)
查词
复习
真题
工具
我的