返回查词
睁
zhēng
ㄓㄥHSK6v单字
mở; mở to (mắt)
open (the eyes) 睁 开眼睛 open one's eyes
漢越 tránh
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 张开 (眼睛)
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK6
mở; mở to (mắt)
张开 (眼睛)
他睁开眼睛,发现自己在医院。
Tā zhēngkāi yǎnjīng, fāxiàn zìjǐ zài yīyuàn.
≈HSK4
Anh ấy mở mắt ra và phát hiện mình đang ở bệnh viện.
He opened his eyes and found himself in the hospital.
她睁开眼睛,看到妈妈在旁边。
Tā zhēngkāi yǎnjīng, kàn dào māma zài pángbiān.
≈HSK4
Cô ấy mở mắt và thấy mẹ đang ở bên cạnh.
She opened her eyes and saw her mother beside her.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️