拼
目睁口呆
HSK6idioms 0 · Lv.1
mùzhēngkǒudāi
ngu ngốc
漢越
字解构
Phân tích chữ目mùHSK3mắt睁zhēngHSK6mở; mở to (mắt)口kǒuHSK1miệng, mồm, khẩu vị, vị giác, thị hiếu呆dāiHSK6ngốc; ngu; đần độn; ngu si (đầu óc)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分