WinHSK
返回查词
mán
ㄇㄢˊ
HSK7-9v单字

giấu; giấu giếm; che giấu

漢越 man

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不让别人知道; 隐瞒

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

giấu; giấu giếm; che giấu

不让别人知道; 隐瞒

我不瞒你了,瞒你也没啥用。

Wǒ bù mán nǐ le, mán nǐ yě méi shá yòng.

HSK4

Tôi không giấu bạn nữa, giấu bạn cũng chả có tác dụng gì.

I won't hide it from you anymore; there's no point in hiding it.

不瞒你说,我已经没钱了。

Bù mán nǐ shuō, wǒ yǐjīng méi qián le.

HSK4

Chẳng giấu gì anh, tôi hết tiền rồi.

To be honest with you, I'm out of money.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️