拼
瞒哄
HSK7-9v 0 · Lv.1
mánhǒng
lừa dối; giấu diếm; đánh lừa; lừa đảo; giấu giếm
deceive; hoodwink; pull the wool over sb's eyes 瞒哄 父母/领导 hide the truth from one's parents/the leadership
漢越
字解构
Phân tích chữ瞒mánHSK7-9giấu; giấu giếm; che giấu哄hǒng多音HSK7-9lừa; đánh lừa; lừa gạt; lừa bịp / dỗ; ru; trông; dỗ dành
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分