WinHSK
返回查词
qiáo
ㄑㄧㄠˊ
HSK6v单字

nhìn; xem; coi; trông

visit; call on (sb) 瞧 亲戚 visit a relative 瞧 朋友 go to see a friend; call on a friend; visit a friend

漢越 tiều

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 诊治
  2. 看望;访问

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

nhìn; xem; coi; trông

你瞧,这里有一只猫。

nǐ qiáo, zhèlǐ yǒu yī zhī māo.

HSK3

Bạn nhìn kìa, ở đây có một con mèo.

Look, there is a cat here.

你瞧,那是什么?

Nǐ qiáo, nà shì shénme?

HSK4

Bạn nhìn xem, đó là gì?

Look, what is that?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

trị; chữa; điều trị

诊治

义项 vHSK6

thăm; thăm hỏi

看望;访问

Tình huống & hội thoại

给你添了这么多麻烦,真的很不好意思。HSK5
给你添了这么多麻烦,真的很不好意思。
瞧您说的,远亲不如近邻,今后需要帮忙您尽管打招呼。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️