拼
瞧得起
HSK6v 0 · Lv.1
qiáodeqǐ
coi trọng; xem trọng; đánh giá cao ai đó
have high regard for; think highly of; have a good opinion of; look up to
漢越
字解构
Phân tích chữ瞧qiáoHSK6nhìn; xem; coi; trông得de多音HSK1dùng sau động từ và tính từ biểu thị bổ ngữ hoặc trình độ起qǐHSK1dậy; lên; bắt đầu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分