WinHSK
返回查词
shùn
ㄕㄨㄣˋ
HSK6n, v单字

nháy mắt; chớp mắt

wink; twinkle; twinkling

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 眼珠转动;眨眼
  2. 指一眨眼的工夫

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

nháy mắt; chớp mắt

眼珠转动;眨眼

义项 nHSK6

trong nháy mắt; trong chớp mắt; khoảnh khắc

指一眨眼的工夫

一瞬间,我想到了很多事情。

yī shùn jiān, wǒ xiǎng dào le hěn duō shì qíng.

HSK4

Trong chớp mắt, tôi đã nghĩ đến rất nhiều chuyện.

In an instant, I thought of many things.

她的表情在瞬间变化了。

tā de biǎo qíng zài shùn jiān biàn huà le.

HSK4

Biểu cảm của cô ấy thay đổi trong chớp mắt.

Her expression changed in an instant.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️