返回查词 瞬间shùnjiānHSK6chốc lát; giây phút; khoảnh khắc; trong chớp mắt; trong nháy mắt转瞬zhuǎnshùnHSK6nháy mắt; chớp mắt; chẳng mấy chốc; giây lát; chốc lát瞬息shùn xīHSK6phút chốc; trong nháy mắt; trong chớp mắt一瞬yíshùnHSK6trong nháy mắt; phút chốc; loáng瞬时shùnshíHSK6trong khoảnh khắc瞬移shùn yíHSK6dịch chuyển tức thời; chuyển di tức thời瞬霎shùn shàHSK6trong giây lát一瞬间yíshùnjiānHSK7-9một khoảnh khắc; trong chốc lát; trong nháy mắt转瞬间zhuǎn shùn jiānHSK6chớp nháy; chốc lát; khoảnh khắc; trong chớp mắt
瞬
shùn
ㄕㄨㄣˋHSK6n, v单字
nháy mắt; chớp mắt
wink; twinkle; twinkling
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 眼珠转动;眨眼
- 指一眨眼的工夫
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK6
nháy mắt; chớp mắt
眼珠转动;眨眼
义项 ②n≈HSK6
trong nháy mắt; trong chớp mắt; khoảnh khắc
指一眨眼的工夫
一瞬间,我想到了很多事情。
yī shùn jiān, wǒ xiǎng dào le hěn duō shì qíng.
≈HSK4
Trong chớp mắt, tôi đã nghĩ đến rất nhiều chuyện.
In an instant, I thought of many things.
她的表情在瞬间变化了。
tā de biǎo qíng zài shùn jiān biàn huà le.
≈HSK4
Biểu cảm của cô ấy thay đổi trong chớp mắt.
Her expression changed in an instant.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️