WinHSK

瞬间

HSK6n
0 · Lv.1
shùnjiān

chốc lát; giây phút; khoảnh khắc; trong chớp mắt; trong nháy mắt

漢越 thuấn gian

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →