WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
瞬间
HSK6
n
0 · Lv.1
shùnjiān
chốc lát; giây phút; khoảnh khắc; trong chớp mắt; trong nháy mắt
漢越 thuấn gian
字解构
Phân tích chữ
瞬
shùn
HSK6
nháy mắt; chớp mắt
间
jiān
多音
HSK1
gian, phòng; ở giữa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
一瞬间
yíshùnjiān
HSK7-9
một khoảnh khắc; trong chốc lát; trong nháy mắt
转瞬间
zhuǎn shùn jiān
HSK6
chớp nháy; chốc lát; khoảnh khắc; trong chớp mắt
瞬间转移
shùn jiān zhuǎn yí
HSK6
dịch chuyển tức thời
查词
复习
真题
工具
我的