返回查词 朱砂zhū shāHSK1chu sa磨砂mó shāHSK1mài nhám; tẩy tế bào chết砂锅shā guōHSK1nồi đất砂纸shā zhǐHSK1giấy ráp; giấy nhám (dùng để đánh bóng gỗ)紫砂zǐ shāHSK1tử sa (một loại đất sét, có nhiều ở Nghi Hưng, tỉnh Giang Tô. Đất rất mịn, hàm lượng sắt cao, sau khi nung có màu nâu đỏ, tím đen. Chủ yếu dùng làm đồ trà.)砂糖shātánɡHSK7-9đường cát; đường kính喷砂pēn shāHSK1mài mòn nổ砂轮shā lúnHSK1đá mài; bánh mài砂浆shā jiāngHSK1vôi vữa (để xây nhà)砂岩shā yánHSK1đá ráp; sa thạch (nham thạch do hỗn hợp cát, đất sét dùng để làm đá mài hoặc vật liệu xây dựng)
砂
shā
ㄕㄚHSK1n单字
cát
sth like tiny pieces of stone 参见: 砂 糖;矿 砂
漢越 sa
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 细小的石粒
- 像砂的东西: 砂糖; 矿砂
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
cát
细小的石粒
砂粒铺满了小路。
Shālì pū mǎn le xiǎo lù.
≈HSK6
Cát phủ kín con đường nhỏ.
Sand grains covered the path.
这些砂粒真细小。
Zhèxiē shālì zhēn xìxiǎo.
≈HSK6
Những hạt cát này thật nhỏ.
These sand grains are really fine.
义项 ②n≈HSK1
đường cát; cát khoáng (giống như cát)
像砂的东西: 砂糖; 矿砂
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️