WinHSK
返回查词
shā
ㄕㄚ
HSK1n单字

cát

sth like tiny pieces of stone 参见: 砂 糖;矿 砂

漢越 sa

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 细小的石粒
  2. 像砂的东西: 砂糖; 矿砂

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

cát

细小的石粒

砂粒铺满了小路。

Shālì pū mǎn le xiǎo lù.

HSK6

Cát phủ kín con đường nhỏ.

Sand grains covered the path.

这些砂粒真细小。

Zhèxiē shālì zhēn xìxiǎo.

HSK6

Những hạt cát này thật nhỏ.

These sand grains are really fine.

义项 nHSK1

đường cát; cát khoáng (giống như cát)

像砂的东西: 砂糖; 矿砂

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️