WinHSK

紫砂

HSK1n
0 · Lv.1
shā

tử sa (một loại đất sét, có nhiều ở Nghi Hưng, tỉnh Giang Tô. Đất rất mịn, hàm lượng sắt cao, sau khi nung có màu nâu đỏ, tím đen. Chủ yếu dùng làm đồ trà.)

boccaro ware 紫砂 壶 boccaro teapot

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →