返回查词 搬砖bān zhuānHSK6bê gạch砖头zhuāntóuHSK6gạch; viên gạch瓷砖cízhuānHSK6gạch men sứ; gạch tráng men金砖jīn zhuānHSK6gạch vàng砖石zhuān shíHSK6Đá xây地砖dì zhuānHSK6gạch lát nền砖瓦zhuān wǎHSK7-9gạch ngói砖块zhuān kuàiHSK6gạch抛砖pāo zhuānHSK6Ném đá, đưa ra ý kiến (thử nghiệm)砌砖qì zhuānHSK7-9Gạch xây; xây gạch
砖
zhuān
ㄓㄨㄢHSK6n单字
gạch; hòn gạch
brick-shaped thing 参见:瓷 砖 ;泥 砖
漢越 chuyên
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把黏土等做成的坯放在窑里烧制而成的建筑材料,多为长方形或方形
- 形状像砖的东西
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK6
gạch; hòn gạch
把黏土等做成的坯放在窑里烧制而成的建筑材料,多为长方形或方形
他搬起了一块砖。
Tā bān qǐ le yī kuài zhuān.
≈HSK5
Anh ấy nhấc lên một viên gạch.
He picked up a brick.
在大多数人看来,旧砖、旧瓦、旧木头简直就是一堆让人头疼的建筑垃圾,但它们却被酒店老板充分利用起来,打造成了一个顶级酒店。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK6
viên; bánh (đồ vật có hình giống viên gạch)
形状像砖的东西
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️