拼
搬砖
HSK6v 0 · Lv.1
bānzhuān
bê gạch
漢越
字解构
Phân tích chữ搬bānHSK3chuyển; xê dịch; dời chỗ; chuyển chỗ; đưa vào; lấy đi; mang đi; đem đi; cất đi砖zhuānHSK6gạch; hòn gạch
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bê gạch
认识每个字,再去看它们组成的词 →