WinHSK
返回查词
zhēn
ㄓㄣ
HSK1n单字

cái đe sắt; cái bàn giặt; cái thớt gỗ; cái thớt; cái đe

hammering block; anvil 锻 砧 smith anvil

漢越 chiêm, châm

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 捶或砸东西时垫在底下的器具,有铁的 (砸钢铁材料时用)、石头的 (捶衣物时用)、木头的 (即砧板)

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

cái đe sắt; cái bàn giặt; cái thớt gỗ; cái thớt; cái đe

捶或砸东西时垫在底下的器具,有铁的 (砸钢铁材料时用)、石头的 (捶衣物时用)、木头的 (即砧板)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️