WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
恨鱼剁砧
HSK1
idioms
0 · Lv.1
hèn
yú
duò
zhēn
giận cá chém thớt; Hận ngư đả thớt
漢越
字解构
Phân tích chữ
恨
hèn
HSK6
thù hận; hận; oán hận; căm hận; căm thù; căm ghét; căm tức; căm hờn
鱼
yú
HSK2
cá; con cá
剁
duò
HSK1
chặt; băm
砧
zhēn
HSK1
cái đe sắt; cái bàn giặt; cái thớt gỗ; cái thớt; cái đe
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的