WinHSK
返回查词
shuò
ㄕㄨㄛˋ
HSK4adj, n单字

lớn; to

big; huge; large 参见:丰 硕

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 硕士

义项

Nghĩa
义项 adjHSK4

lớn; to

义项 nHSK4

họ Thạc

义项 nHSK4

thạc sĩ

硕士

他获得了硕士学位。

Tā huòdé le shuòshì xuéwèi.

HSK5

Anh ấy đã nhận được bằng thạc sĩ.

He obtained a master's degree.

她在读硕士课程。

tā zài dú shuò shì kè chéng.

HSK5

Cô ấy đang học khóa học thạc sĩ.

She is studying a master's degree program.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️