WinHSK

硕大

HSK4adj
0 · Lv.1
shuòdà

to lớn

big; huge; large 硕大 的身躯 huge body [ 相关词条 ] 硕大无比 硕大无朋 gigantic; great

漢越 thạc đại

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50