WinHSK
返回查词
suì
ㄙㄨㄟˋ
HSK5v, adj单字

vỡ; bể; toái

long-winded; garrulous 参见:闲言 碎 语

漢越 toái

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 完整的东西破成零片零块
  2. 使碎
  3. 指说话絮叨;啰唆
  4. 零星;不完整

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

vỡ; bể; toái

完整的东西破成零片零块

我的心碎成了无数片。

Wǒ de xīn suì chéng le wúshù piàn.

HSK4

Trái tim tôi tan vỡ thành vô số mảnh.

My heart shattered into countless pieces.

碎了的玻璃很危险。

suì le de bōli hěn wēixiǎn.

HSK4

Kính vỡ rất nguy hiểm.

Broken glass is very dangerous.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

làm vỡ

使碎

他把玻璃敲碎了。

Tā bǎ bōli qiāo suì le.

HSK4

Anh ấy làm vỡ cái ly rồi.

He smashed the glass.

我把花瓶打碎了。

wǒ bǎ huāpíng dǎ suì le.

HSK4

Tôi làm vỡ cái bình hoa rồi.

I broke the vase.

义项 adjHSK5

lẻo mép; lảm nhảm

指说话絮叨;啰唆

义项 adjHSK5

vụn; lộn xộn; linh tinh; không chỉnh tề ngay ngắn

零星;不完整

厨师把几块碎肉喂了狗。

Chúshī bǎ jǐ kuài suì ròu wèi le gǒu.

HSK4

Người đầu bếp cho chó ăn vài miếng thịt vụn.

The chef fed the dog a few pieces of minced meat.

玻璃碎渣到处都是。

Bōli suìzhā dàochù dōu shì.

HSK5

Mảnh vụn thủy tinh ở khắp mọi nơi.

Glass shards are everywhere.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️