拼
破碎
HSK7-9v 0 · Lv.1
pòsuì
vỡ tan; vỡ vụn; nát vụn; rách nát; tan nát
be broken; be tattered; come to pieces
漢越 phá toái
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vỡ tan; vỡ vụn; nát vụn; rách nát; tan nát
be broken; be tattered; come to pieces