WinHSK
返回查词
diǎn
ㄉㄧㄢˇ
HSK1n, adj单字

i-ốt (nguyên tố hoá học, ký hiệu là I)

iodine 加 碘 食盐 iodized salt

漢越 điển

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 非金属元素,符号I (iodium) 紫黑色晶体,有金属光泽,容易升华,蒸气紫色,有毒用来制药品、染料等

义项

Nghĩa
义项 n, adjHSK1

i-ốt (nguyên tố hoá học, ký hiệu là I)

非金属元素,符号I (iodium) 紫黑色晶体,有金属光泽,容易升华,蒸气紫色,有毒用来制药品、染料等

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️