拼
碘化钾
HSK1n 0 · Lv.1
diǎnhuàjiǎ
kali iodua
漢越
字解构
Phân tích chữ碘diǎnHSK1i-ốt (nguyên tố hoá học, ký hiệu là I)化huàHSK3hoá; đổi; thay đổi; biến hoá; tiến hóa; biến đổi钾jiǎHSK1ka-li (kí hiệu: Ka)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分