WinHSK
返回查词
bàng
ㄅㄤˋ
HSK7-9measure, n单字

bảng (đơn vị đo trọng lượng của Anh, Mỹ Một bảng bằng 0,9072 cân)

weigh (with a scale); scale 磅

漢越 bằng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 磅礴

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

hào hùng; tràn đầy; dồi dào

磅礴

据说,最大的章鱼体重可达70磅,也就是64斤左右,相当于半袋水泥,或者是一个10来岁少年的体重。

HSK6

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️