拼
磅秤
HSK7-9n 0 · Lv.1
bàngchèng
cân bàn; cân đồng hồ
platform scale; platform balance
漢越
字解构
Phân tích chữ磅bàngHSK7-9bảng (đơn vị đo trọng lượng của Anh, Mỹ Một bảng bằng 0,9072 cân)秤chèngHSK7-9cái cân; cân đòn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分