返回查词
磺
huáng
ㄏㄨㄤˊHSK1v单字
lưu hoàng; lưu huỳnh (nguyên tố kim loại màu vàng nhạt, cháy với ngọn lửa cao có mùi hôi)
sulphur
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 硫磺 (用于合成词)
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
lưu hoàng; lưu huỳnh (nguyên tố kim loại màu vàng nhạt, cháy với ngọn lửa cao có mùi hôi)
硫磺 (用于合成词)
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️