拼
磺胺
HSK1n 0 · Lv.1
huángàn
thuốc sulfa
sulphanilamide (SN) [ 相关词条 ] 磺胺醋酰 [名] [医药] sulphacetamide (SA) 磺胺嘧啶 [名] [医药] sulphadiazine (SD) 磺胺药 [名] sulpha drug; sulphonamide
漢越
字解构
Phân tích chữ磺huángHSK1lưu hoàng; lưu huỳnh (nguyên tố kim loại màu vàng nhạt, cháy với ngọn lửa cao có mùi hôi)胺ànHSK1a-min
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分