lễ; nghi lễ
respect; treat with courtesy 参见: 礼 贤下士
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对神祇(qí)、祖先、尊长、宾客等表示敬意,或对社会生活中某些重大事情表示庆祝、纪念而举行的仪式
- 表示尊敬的态度或言语、动作
- 为表示尊敬、庆贺或感谢等而赠送的物品
- 古代制定的行为准则和道德规范
- 姓
- 以礼相待
义项
Nghĩalễ; nghi lễ
对神祇(qí)、祖先、尊长、宾客等表示敬意,或对社会生活中某些重大事情表示庆祝、纪念而举行的仪式
他们参加了婚礼。
Tāmen cānjiā le hūnlǐ.
Họ đã tham dự lễ cưới.
They attended the wedding.
顾客朋友们,本店现推出“购书送好礼”活动,购书满100元即可获得日记本一个,满200元可获得字典一部。
lễ phép; lễ độ
表示尊敬的态度或言语、动作
参加活动要注意礼节。
cānjiā huódòng yào zhùyì lǐjié.
Tham gia hoạt động cần chú ý lễ phép.
When participating in activities, pay attention to etiquette.
他的行为缺乏礼节。
Tā de xíngwéi quēfá lǐjié.
Hành vi của anh ấy thiếu lễ độ.
His behavior lacks etiquette.
quà; lễ vật; quà biếu; tặng phẩm
为表示尊敬、庆贺或感谢等而赠送的物品
他给我送了一份彩礼。
Tā gěi wǒ sòng le yī fèn cǎilǐ.
Anh ấy đã tặng tôi một phần lễ vật.
He gave me a betrothal gift.
lễ nghi; giáo dục; quy tắc; chuẩn mực (đạo đức)
古代制定的行为准则和道德规范
họ Lễ
姓
đối xử (có lễ nghĩa, lịch sự)
以礼相待
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️