WinHSK

礼物

HSK3n
0 · Lv.1
lǐwù

quà; quà cáp; quà biếu; lễ vật; tặng phẩm

漢越 lễ vật

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →