返回查词 作祟zuòsuìHSK1quấy phá; làm hại; gây chuyện邪祟xié suìHSK1tai hoạ鬼祟guǐ suìHSK1lén lút; mờ ám; thậm thà thậm thụt; lén la lén lút; thậm thọt除祟chú suìHSK1Loại bỏ tà khí, đuổi quái ác祸祟huò suìHSK1tai hoạ; tai vạ (do quỷ thần đem đến.)鬼鬼祟祟guǐ guǐ suì suìHSK1lén lút; vụng trộm; không công khai; lén lén lút lút; lén lút vụng trộm
祟
suì
ㄙㄨㄟˋHSK1n, v单字
ám muội; mờ ám
secretive behaviour 参见:鬼 祟 ;作 祟
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 原指鬼怪或鬼怪害人 (迷信) ,借指不正当的行动
义项
Nghĩa义项 ①n, v≈HSK1
ám muội; mờ ám
原指鬼怪或鬼怪害人 (迷信) ,借指不正当的行动
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️