拼
鬼鬼祟祟
HSK1idioms 0 · Lv.1
guǐguǐsuìsuì
lén lút; vụng trộm; không công khai; lén lén lút lút; lén lút vụng trộm
漢越
字解构
Phân tích chữ鬼guǐHSK7-9ma; ma quỷ; quỷ quái; quỷ鬼guǐHSK7-9ma; ma quỷ; quỷ quái; quỷ祟suìHSK1ám muội; mờ ám祟suìHSK1ám muội; mờ ám
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分