返回查词 幸福xìngfúHSK4hạnh phúc祝福zhùfúHSK6chúc; chúc phúc; chúc mừng托福tuō fúHSK6nhờ phúc (lời nói khách sáo)福利fúlìHSK6phúc lợi; đãi ngộ福气fúqiHSK7-9có phúc; tốt phúc; may mắn; phúc phần; điều may福建fú jiànHSK4Phúc Kiến永福yǒng fúHSK4Vĩnh Phúc; tỉnh Vĩnh Phúc (Việt Nam)口福kǒu fúHSK4lộc ăn; có lộc ăn; được hưởng lộc ăn (có ý nói khôi hài)祈福qí fúHSK7-9cầu phúc; cầu phước享福xiǎnɡfúHSK5hưởng phúc; sống yên vui sung sướng
福
fú
ㄈㄨˊHSK4n单字
hạnh phúc; phúc; phước; may mắn
Fu [another name for Fujian(福建)Province]
漢越 phúc
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 幸福;福气 (跟''祸''相对)
- 姓
- 鞠躬并向他人送去祝福和好运的行为
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK4
hạnh phúc; phúc; phước; may mắn
幸福;福气 (跟''祸''相对)
回忆过去,有苦也有甜,有伤心、难过也有幸福、愉快,有很多故事让人难以忘记,有很多经验值得我们总结。
≈HSK4
福字倒着贴,念起来就像是,福到了。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK4
họ Phúc
姓
义项 ③v≈HSK4
cúi đầu chúc phúc
鞠躬并向他人送去祝福和好运的行为
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️