WinHSK

托福

HSK6n, v
0 · Lv.1
tuō

nhờ phúc (lời nói khách sáo)

TOEFL [Test of English as a Foreign Language] 托福 热 TOEFL fever/craze 托福 成绩 TOEFL score [ 相关词条 ] 托福考试 [名] TOEFL [Test of English as a Foreign Language]

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan