WinHSK
返回查词
HSK5adj, n单字

riêng

contraband; smuggled goods 参见:走 私 ;贩 私

漢越

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 假借为“厶”,私人的,自己的,与“公”相对
  2. 自私 (跟''公''相对)
  3. 暗地里;秘密的;不公开的
  4. 秘密而不合法的;非法的
  5. 非法的货物
  6. 私人利益

义项

Nghĩa
义项 adjHSK5

riêng

假借为“厶”,私人的,自己的,与“公”相对

他的行为完全出于私心。

Tā de xíngwéi wánquán chūyú sīxīn.

HSK5

Hành vi của anh ta hoàn toàn xuất phát từ lòng ích kỷ.

His actions are entirely out of selfishness.

严厉查处走私分子。

Yánlì cháchǔ zǒusī fènzǐ.

HSK6

Nghiêm trị những kẻ buôn lậu.

Severely crack down on smugglers.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK5

tư; riêng tư; cá nhân; ích kỉ

自私 (跟''公''相对)

你不能有自私的念头。

Nǐ bùnéng yǒu zìsī de niàntou.

HSK5

Bạn không thể có suy nghĩ ích kỷ.

You can't have selfish thoughts.

义项 adjHSK5

thầm kín; bí mật

暗地里;秘密的;不公开的

他们在窃窃私语。

Tāmen zài qièqiè sīyǔ.

HSK6

Họ đang thì thầm.

They are whispering.

义项 adjHSK5

lậu; vụng trộm; tư thông

秘密而不合法的;非法的

义项 nHSK5

hàng lậu

非法的货物

义项 6nHSK5

lợi ích riêng; lợi ích cá nhân

私人利益

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️