返回查词 自私zìsīHSK7-9ích kỷ隐私yǐnsīHSK6việc riêng tư; sự riêng tư; quyền riêng tư私人sīrénHSK5người thân; người của mình无私wúsīHSK7-9vô tư; không vụ lợi私事sīshìHSK7-9chuyện riêng; việc riêng私立sīlìHSK7-9tự lập; tự lập ra私信sī xìnHSK5tin nhắn riêng私下sīxiàHSK7-9tự; tự mình; kín đáo私自sīzìHSK7-9tự mình; tự ý走私zǒusīHSK7-9buôn lậu
私
sī
ㄙHSK5adj, n单字
riêng
contraband; smuggled goods 参见:走 私 ;贩 私
漢越 tư
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 假借为“厶”,私人的,自己的,与“公”相对
- 自私 (跟''公''相对)
- 暗地里;秘密的;不公开的
- 秘密而不合法的;非法的
- 非法的货物
- 私人利益
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK5
riêng
假借为“厶”,私人的,自己的,与“公”相对
他的行为完全出于私心。
Tā de xíngwéi wánquán chūyú sīxīn.
≈HSK5
Hành vi của anh ta hoàn toàn xuất phát từ lòng ích kỷ.
His actions are entirely out of selfishness.
严厉查处走私分子。
Yánlì cháchǔ zǒusī fènzǐ.
≈HSK6
Nghiêm trị những kẻ buôn lậu.
Severely crack down on smugglers.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK5
tư; riêng tư; cá nhân; ích kỉ
自私 (跟''公''相对)
你不能有自私的念头。
Nǐ bùnéng yǒu zìsī de niàntou.
≈HSK5
Bạn không thể có suy nghĩ ích kỷ.
You can't have selfish thoughts.
义项 ③adj≈HSK5
thầm kín; bí mật
暗地里;秘密的;不公开的
他们在窃窃私语。
Tāmen zài qièqiè sīyǔ.
≈HSK6
Họ đang thì thầm.
They are whispering.
义项 ④adj≈HSK5
lậu; vụng trộm; tư thông
秘密而不合法的;非法的
义项 ⑤n≈HSK5
hàng lậu
非法的货物
义项 6n≈HSK5
lợi ích riêng; lợi ích cá nhân
私人利益
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️